Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với behalf?

“behalf” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là welfare, gain, profit; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "behalf" khác "welfare": cả hai gần nghĩa nhau ("on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh"), nhưng "welfare" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "behalf" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"behalf" khác "welfare": cả hai gần nghĩa nhau ("on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh"), nhưng "welfare" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "behalf" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
welfare/ˈwɛlˌfɛɹ/gần nhất về nghĩa
gain/ɡeɪn/học thuật/trung tính
profit/ˈpɹɑfət/ngữ cảnh hẹp hơn
favor/ˈfeɪvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
advantage/ædˈvæntɪdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
facilitate/fəˈsɪləˌteɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
helpful/ˈhɛlpfəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “behalf” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “welfare” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu