Nghĩa tiếng Việt của

husband

Phiên âm Mỹ /ˈhʌzbənd/

Transcript: từ "husband" phát âm Mỹ /ˈhʌzbənd/ — audio file: husband.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #801) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
người chồng
(cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)
(cổ) người làm ruộng
ngoại động từ
tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng
to husband one's resources — khéo sử dụng các tài nguyên của mình
(thơ ca), (đùa cợt) gả chồng
(hiếm) lấy, cưới (vợ)
(cổ) cày cấy (ruộng đất)
Chuyên ngành kỹ thuật
chồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật