Nghĩa tiếng Việt của
husband
Phiên âm Mỹ /ˈhʌzbənd/
Transcript: từ "husband" phát âm Mỹ /ˈhʌzbənd/ — audio file: husband.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #801) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
người chồng
(cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)
(cổ) người làm ruộng
ngoại động từ
tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng
to husband one's resources — khéo sử dụng các tài nguyên của mình
(thơ ca), (đùa cợt) gả chồng
(hiếm) lấy, cưới (vợ)
(cổ) cày cấy (ruộng đất)
Chuyên ngành kỹ thuật
chồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- husband = chồng (n): husband and wife (vợ chồng); husband (v, cổ) = tiết kiệm quản ("husband resources" — dùng dè sẻn tài nguyên — văn viết hiếm);
- ex-husband = chồng cũ; husbandly = thuộc chồng (hiếm).
- husband material = mẫu người đáng lấy làm chồng (văn nói vui).
Dễ nhầm
- husband (chồng) vs spouse (vợ/chồng trung tính pháp lý) vs partner (bạn đời trung tính hiện đại).
Mẫu câu giá trị
- "Her husband cooks better than she does." (chồng cô nấu ngon hơn cô).
- "They husbanded their savings through the crisis." (suốt khủng hoảng, hai vợ chồng xài tiền dè sẻn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật