Nghĩa tiếng Việt của
bandit
Phiên âm Mỹ /ˈbændət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bandit" phát âm Mỹ /ˈbændət/ — audio file: bandit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều bandits /'bændits/, banditti /bæn'diti:/
kẻ cướp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kẻ cướp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bank robber; bandit country; bandit → outlaw
Dễ nhầm
- a bandit is a robber who attacks travellers or places, often in a group; thief is a general term for someone who steals
Mẫu câu giá trị
- “The old story describes a bandit hiding in the hills.” (Câu chuyện xưa kể về một tên cướp ẩn náu trên đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật