Nghĩa tiếng Việt của
rubber band
1. dây chun/dây cao su vòng dùng để buộc giữ đồ vật
Cấu trúc: a rubber band · wrap/put a rubber band around something · a thick/wide rubber band
She used a rubber band to keep the papers together.
Cô dùng dây chun để giữ các tờ giấy lại với nhau.
The jar was difficult to open, so he wrapped a rubber band around the lid.
Chiếc lọ khó mở nên anh quấn dây chun quanh nắp.
Lưu ý: Rubber band là dây cao su dạng vòng dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, rubber band rất thông dụng; tiếng Anh Anh thường gọi elastic band. Thành ngữ stretch something like a rubber band nghĩa là kéo giãn thứ gì như dây chun.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a narrow band of elastic rubber used to hold things (such as papers) together (Synonyms: elastic band, elastic)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.