Nghĩa tiếng Việt của

circle

Phiên âm Mỹ /ˈsɝkəl/ BrE /ˈsɜːkəl/

Transcript: từ "circle" phát âm Mỹ /ˈsɝkəl/ Anh /ˈsɜːkəl/ — audio file: circle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1712) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đường tròn, hình tròn
polar circle — vòng cực
vicious circle — vòng luẩn quẩn
sự tuần hoàn
the circle of the seasons — sự tuần hoàn của các mùa
nhóm, giới
well informed circle — giới thạo tin
sự chạy quanh (ngựa)
quỹ đạo (hành tinh)
phạm vi
the circle of someone's activities — phạm vi hoạt động của ai
hàng ghế sắp tròn (trong rạp hát)
to have circles round the eyes
mắt thâm quầng
to run round in circles
(thông tục) chạy nhông, chạy nhắng lên (mà không được việc gì)
to square the circle
(xem) square
ngoại động từ
đi chung quanh, xoay quanh
the moon circles the earth — mặt trăng xoay quanh quả đất
vây quanh
(thể dục,thể thao) quay lộn
to circle the bar — quay lộn trên xà đơn
nội động từ
xoay quanh; lượn tròn, lượn quanh (máy bay)
được chuyền quanh (rượu...)
news circles round
tin truyền đi, tin lan đi
Chuyên ngành kinh tế
sưu sách
tuần tháng
vòng tròn: O (ký mã hiệu chở hàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
chu kỳ
chu trình
chu vi
đường tròn
hình tròn
phạm vi
sự quay tròn
sự tuần hoàn
vành độ
vòng
vòng tròn
vùng lân cận
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đi vòng tròn
Lĩnh vực: y học
vòng, vòng tròn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật