Nghĩa tiếng Việt của

dance band

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “dance-band”.

1. ban nhạc khiêu vũ (big band thời trước)

The hotel hired a dance band for New Year.

Khách sạn thuê ban nhạc khiêu vũ cho Giao thừa.

Dance bands played foxtrot and quickstep.

Ban nhạc khiêu vũ chơi foxtrot và quickstep.

Lưu ý: Từ thời big band — đừng nhầm "boy band" (nhóm nhạc nam).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
dàn nhạc khiêu vũ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a group of musicians playing popular music for dancing (Synonyms: band, dance orchestra)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.