Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với band?
“band” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là set, circle, lot; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "band" khác "set": cả hai gần nghĩa nhau ("dải, băng, đai, nẹp"), nhưng "set" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "band" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"band" khác "set": cả hai gần nghĩa nhau ("dải, băng, đai, nẹp"), nhưng "set" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "band" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| set | /sɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| circle | /ˈsɝkəl/ | học thuật/trung tính |
| lot | /lɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pack | /pæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| camp | /kæmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| conspiracy | /kənˈspɪɹəsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| party | /ˈpɑɹti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| company | /ˈkʌmpəˌni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “band” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “set” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "band" means "dải, băng, đai, nẹp".
Từ "band" nghĩa là "dải, băng, đai, nẹp". - frequency band
dải tần số - We need to consider the band in this context.
Chúng ta cần xem xét band trong bối cảnh này.