Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với available (kèm trái nghĩa)?
“available” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là free, open, forthcoming; trái nghĩa thường gặp: apply, block, stick. “available” và “free”, “open”, “forthcoming” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“available” và “free”, “open”, “forthcoming” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| free | /fɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| open | /ˈoʊpən/ | học thuật/trung tính |
| forthcoming | /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| easy | /ˈizi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ready | /ˈɹɛdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| visible | /ˈvɪzəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| useful | /ˈjusfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “available” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “free” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Clean drinking water should be available to everyone, even in remote villages.
Nước sạch nên được cung cấp cho mọi người, kể cả ở những làng xa xôi. - The table shows the amount of leisure time available to men and women.
Bảng cho thấy lượng thời gian rảnh có sẵn của nam và nữ. - by all available means
bằng mọi phương tiện sẵn có