Nghĩa tiếng Việt của
gate
Phiên âm Mỹ /ɡeɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gate" phát âm Mỹ /ɡeɪt/ — audio file: gate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2060) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cổng
số người mua vé vào xem (một trận đấu thể thao...)
tiền mua vé (trận đấu thể thao...) ((cũng) gate-money)
cửa đập, cửa cống
hàng rào chắn (chỗ đường xe lửa chạy qua đường cái; trạm thu thuế...)
đèo, hẽm núi
(kỹ thuật) tấm ván che, ván chân; cửa van
to get the gate
bị đuổi ra
to give somebody the gate
đuổi ra, tống cổ ra, cho thôi việc
to open the gate for (to) somebody
mở đường cho ai
ngoại động từ
phạt (học sinh) không cho ra ngoài (ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
Chuyên ngành kinh tế
cổng
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa cống
cửa lôgic
cực
đậu rót
đèo
đường lò
hầm dẫn
lò dẫn
lỗ đúc khuôn
phần tử logic
tấm che
van
xung chọn
Lĩnh vực: toán & tin
cổng
Lĩnh vực: xây dựng
cửa lớp
tường chống lửa
Lĩnh vực: điện lạnh
cực cửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hiểm núi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cổng/lối kiểm soát; boarding gate là cửa ra máy bay
Dễ nhầm
- gate là lối/cửa đi qua; door thường là cửa phòng hoặc công trình
Mẫu câu giá trị
- “Please be at gate 12 before boarding.” (Vui lòng có mặt ở cửa số 12 trước giờ lên máy bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật