Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ate?
“ate” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là date, hate, late; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ate" khác "date": cả hai gần nghĩa nhau ("ăn; (Mỹ) ăn cơm"), nhưng "date" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ate" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"ate" khác "date": cả hai gần nghĩa nhau ("ăn; (Mỹ) ăn cơm"), nhưng "date" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ate" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| date | /deɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| hate | /heɪt/ | học thuật/trung tính |
| late | /leɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| private | /ˈpɹaɪvət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| state | /steɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| create | /kɹˈieɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “date” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- this gaufer eats very crispy
bánh quế này ăn giòn - acids eat [intio] metals
axit ăn mòn kim loại - the moths have eaten holes in my coat
nhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ