Nghĩa tiếng Việt của
fate
Phiên âm Mỹ /feɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fate" phát âm Mỹ /feɪt/ — audio file: fate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận
(thần thoại,thần học) thần mệnh
the Fates — ba vị thần mệnh (thần thoại Hy lạp La mã)
điều tất yếu, điều không thể tránh được
nghiệp chướng
sự chết, sự huỷ diệt
Chuyên ngành kinh tế
số phận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
số mệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
số mệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meet/accept your fate; seal somebody’s fate; fate of a project
Dễ nhầm
- fate often suggests an outcome beyond one’s control; destiny can sound more grand or predetermined
Mẫu câu giá trị
- “A sudden storm decided the fate of the outdoor event.” (Cơn bão bất ngờ quyết định số phận của sự kiện ngoài trời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật