Nghĩa tiếng Việt của
humble
Phiên âm Mỹ /ˈhʌmbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "humble" phát âm Mỹ /ˈhʌmbəl/ — audio file: humble.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khiêm tốn, nhún nhường
a humble attiude — thái độ khiêm tốn
khúm núm
to be very humble towards one's superious — có thái độ quá khúm núm đối với cấp trên
thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)
humble position — địa vị thấp kém
to be of humble birth — xuất thân từ tầng lớp dưới
xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...)
a humble housee — căn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé
to eat humble pie
phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục
ngoại động từ
làm nhục, sỉ nục
hạ thấp
to humble oneself — tự hạ mình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hạ mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a humble home; remain humble; humility
Dễ nhầm
- humble means not proud or low in status; modest describes someone who does not boast
Mẫu câu giá trị
- “Despite his success, he remained humble.” (Dù thành công, anh vẫn khiêm tốn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật