Nghĩa tiếng Việt của

judgement

Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌdʒmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "judgement" phát âm Mỹ /ˈdʒʌdʒmənt/ — audio file: judgement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xét xử
to pass (give, render) judgment on someone — xét xử ai
quyết định của toà; phán quyết, án
the last judgment — (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
your failure is a judgment on you for being so lazy — sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
sự phê bình, sự chỉ trích
ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá
in my judgment — theo ý kiến tôi
óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
to show good judgment — tỏ ra có óc suy xét
a man of sound judgment — người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét
Chuyên ngành kinh tế
án
phán định
phán quyết
quyết định của tòa
quyết định của tòa án
sự đánh giá
sự phán đoán
sự phán xét
xét xử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự phán đoán
sự tranh luận
sự xét xử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật