Nghĩa tiếng Việt của
judgment
Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌdʒmənt/
Transcript: từ "judgment" phát âm Mỹ /ˈdʒʌdʒmənt/ — audio file: judgment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1573) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự xét xử
to pass (give, render) judgment on someone — xét xử ai
quyết định của toà; phán quyết, án
the last judgment — (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
your failure is a judgment on you for being so lazy — sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
sự phê bình, sự chỉ trích
ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá
in my judgment — theo ý kiến tôi
óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
to show good judgment — tỏ ra có óc suy xét
a man of sound judgment — người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét
Chuyên ngành kinh tế
án quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự phán đoán
sự tranh luận
sự xét xử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- judgment (AmE) = judgement (BrE) — hai chuẩn chính tả: "a court judgment".
- in somebody's judgment = theo đánh giá của ai (formal); "make a judgment call" (đoán quyết — không có quy tắc sẵn).
- judge (v/n — xét xử/đánh giá); judicial (thuộc tư pháp — đã gặp executive).
Dễ nhầm
- judgment (phán quyết/sự đánh giá) vs sentence (bản án hình — đã có note) vs ruling (quyết của tòa — thủ tục).
- "pass judgment ON somebody" (phán xét ai — thường chê).
Mẫu câu giá trị
- "The court's judgment forced a redesign." (phán quyết của tòa buộc làm lại thiết kế).
- "Hiring often comes down to judgment calls." (tuyển người thường dừng ở những phán đoán kinh nghiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật