Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với assessment?
“assessment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là judgment, judgement, budget; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “assessment” và “judgment”, “judgement”, “budget” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“assessment” và “judgment”, “judgement”, “budget” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | gần nhất về nghĩa |
| judgement | /ˈdʒʌdʒmənt/ | học thuật/trung tính |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| judge | /dʒʌdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| verdict | /ˈvɝdɪkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| levy | /ˈlɛvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| salary | /ˈsælɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tax | /tæks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “assessment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “judgment” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Regular assessment of students helps teachers adjust their teaching methods.
Việc đánh giá học sinh thường xuyên giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy. - The environmental assessment shows that air pollution affects public health.
Báo cáo đánh giá môi trường cho thấy ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. - We need to consider the assessment in this context.
Chúng ta cần xem xét assessment trong bối cảnh này.