Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với annual?

“annual” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là average, year, edition; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "yearly" = annual suồng sã hơn — văn viết học thuật ưu tiên annual. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"yearly" = annual suồng sã hơn — văn viết học thuật ưu tiên annual.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
average/ˈævɚɪdʒ/gần nhất về nghĩa
year/jɪɹ/học thuật/trung tính
edition/əˈdɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
anniversary/ˌænəˈvɝsɚi/ngữ cảnh hẹp hơn
present/ˈpɹɛzənt/ngữ cảnh hẹp hơn
vacation/veɪˈkeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
session/ˈsɛʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
regular/ˈɹɛɡjəlɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “annual” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “average” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu