Nghĩa tiếng Việt của
edition
Phiên âm Mỹ /əˈdɪʃən/
Transcript: từ "edition" phát âm Mỹ /əˈdɪʃən/ — audio file: edition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
loại sách in ra loại sách xuất bản
số bản in ra (báo, sách...)
lần in ra, lần xuất bản
(nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
she is a livelier edition of her sister — cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
Chuyên ngành kinh tế
lần xuất bản
số (bản) in ra
Chuyên ngành kỹ thuật
ấn bản
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự ấn hành
sự xuất bản
Lĩnh vực: xây dựng
thảo phẩm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- edition = ấn bản (sách/báo in một lần — "the second edition"; "today's edition of the paper").
- an edition OF (giới từ of — "a pocket edition of the tide tables").
- editor (biên tập — đã có note), editorial (bài xã luận).
Dễ nhầm
- edition (lần in) vs version (phiên bản — phần mềm/kịch bản) vs copy (một cuốn — đã có note).
- "revised edition" (ấn bản chỉnh sửa — xuất bản).
Mẫu câu giá trị
- "The pocket edition of the tide chart sells for one dollar." (Ấn bản bỏ túi của bảng nước bán một đô.)
- "The evening edition carries the night timetable." (Ấn bản chiều đăng bảng giờ đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật