Nghĩa tiếng Việt của
anniversary
Phiên âm Mỹ /ˌænəˈvɝsɚi/ BrE /ˌænəˈvɜːsəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "anniversary" phát âm Mỹ /ˌænəˈvɝsɚi/ Anh /ˌænəˈvɜːsəi/ — audio file: anniversary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm
anniversary of one's birth — kỷ niệm ngày sinh
anniversary of someone's death — ngày giỗ của ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wedding/work anniversary; anniversary of an event
Dễ nhầm
- anniversary marks a yearly return of a date; annual is the adjective for something happening each year
Mẫu câu giá trị
- “They marked the library’s tenth anniversary with a public event.” (Họ kỷ niệm 10 năm thành lập thư viện bằng một sự kiện công khai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật