Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với after (kèm trái nghĩa)?

“after” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là following, behind, past; trái nghĩa thường gặp: before. after là sau (thời gian/thứ tự); following trang trọng hơn trong văn bản; behind là phía sau (vị trí). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (4)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

after là sau (thời gian/thứ tự); following trang trọng hơn trong văn bản; behind là phía sau (vị trí).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
following/ˈfɑloʊɪŋ/gần nhất về nghĩa
behind/bɪˈhaɪnd/học thuật/trung tính
past/pæst/ngữ cảnh hẹp hơn
next/nɛkst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “after” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “following” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu