Nghĩa tiếng Việt của
go after
1. đuổi theo ai/cái gì để bắt kịp hoặc bắt giữ
Cấu trúc: go after somebody · go after a suspect
The dog went after the ball across the field.
Con chó đuổi theo quả bóng băng qua cánh đồng.
Police went after the suspect when he ran from the checkpoint.
Cảnh sát đuổi theo nghi phạm khi người này chạy khỏi chốt kiểm tra.
2. cố gắng giành được hoặc đạt được điều mình muốn
Cấu trúc: go after a job/prize/goal · go after what you want
She decided to go after the promotion.
Cô quyết định nỗ lực giành vị trí thăng chức.
The team is going after its first championship.
Đội đang quyết tâm giành chức vô địch đầu tiên.
Lưu ý: Go after có thể là đuổi theo theo nghĩa đen hoặc theo đuổi mục tiêu; khi chủ thể là cơ quan/người, cụm đôi khi hàm ý truy cứu hoặc chỉ trích ai đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- go in search of or hunt for (Synonyms: quest for, quest after, pursue)
"pursue a hobby" - go after with the intent to catch (Synonyms: chase, chase after, trail, tail, tag, give chase)
"The policeman chased the mugger down the alley"
"the dog chased the rabbit"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.