Nghĩa tiếng Việt của
afterwards
Phiên âm Mỹ /ˈæftɚwɚdz/ BrE /ˈæftəwədz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "afterwards" phát âm Mỹ /ˈæftɚwɚdz/ Anh /ˈæftəwədz/ — audio file: afterwards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “afterward” ~C1
phó từ
sau này, về sau, sau đấy, rồi thì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- afterwards, later; soon afterwards; shortly afterwards
Dễ nhầm
- afterwards is common in British English; afterward is more common in US English
Mẫu câu giá trị
- “We had coffee afterwards and discussed the exhibition.” (Sau đó chúng tôi uống cà phê và bàn về triển lãm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật