Nghĩa tiếng Việt của
academy
Phiên âm Mỹ /əˈkædəmi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "academy" phát âm Mỹ /əˈkædəmi/ — audio file: academy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
học viện
a military academy — học viện quân sự
viện hàn lâm
trường chuyên nghiệp
trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)
vườn A-ca-đê-mi (khu vườn gần A-ten nơi Pla-ton giảng triết học); trường phái triết học Pla-ton; môn đệ của Pla-ton
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
viện hàn lâm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a military/music academy; Academy Award; academic
Dễ nhầm
- academy is an institution for specialized education or a learned society; university is a broader higher-education institution
Mẫu câu giá trị
- “She enrolled at a music academy after finishing school.” (Cô đăng ký vào học viện âm nhạc sau khi tốt nghiệp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật