Nghĩa tiếng Việt của
professor
Phiên âm Mỹ /pɹəˈfɛsɚ/ BrE /prəˈfɛsə/
Transcript: từ "professor" phát âm Mỹ /pɹəˈfɛsɚ/ Anh /prəˈfɛsə/ — audio file: professor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1762) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
giáo sư (đại học)
(tôn giáo) giáo đồ, tín đồ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a professor OF/IN something = giáo sư ngành (of — Anh chuẩn: "professor of economics").
- Professor + họ (danh xưng — viết hoa: "Professor Tran"); "an emeritus professor" (giáo sư danh dự về hưu).
- professor (Anh) = giảng viên cao cấp; Mỹ professor = mọi bậc giảng đại học.
Dễ nhầm
- professor (giáo sư) vs lecturer (giảng viên) vs teacher (giáo viên phổ thông) vs doctor (tiến sĩ — danh xưng bằng cấp).
- "professorship" (ghế giáo sư — học thuật).
Mẫu câu giá trị
- "Professor Tran's flood model is open-source." (mô hình lũ của GS Trần là mã nguồn mở).
- "She was made professor of transport economics." (bà được bổ nhiệm giáo sư kinh tế vận tải).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật