Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với academic?
“academic” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là academy, teaching, teacher; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “academic” và “academy”, “teaching”, “teacher” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“academic” và “academy”, “teaching”, “teacher” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| academy | /əˈkædəmi/ | gần nhất về nghĩa |
| teaching | /ˈtitʃɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| teacher | /ˈtitʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| professor | /pɹəˈfɛsɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| college | /ˈkɑlɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| faculty | /ˈfækəlti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “academic” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “academy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The journal publishes academic research on rural migration.
Tạp chí công bố nghiên cứu học thuật về di cư nông thôn. - Students need strong academic writing skills at university.
Sinh viên cần kỹ năng viết học thuật vững ở đại học. - an academic debate
một cuộc tranh luận có tính chất học thuật