Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với woman (kèm trái nghĩa)?

“woman” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là girl, gal, maiden; trái nghĩa thường gặp: man, child, boy. woman (n) vs female (adj/danh từ rộng hơn, kể động vật): "a female engineer" — hiện đại hay dùng woman engineer.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

woman (n) vs female (adj/danh từ rộng hơn, kể động vật): "a female engineer" — hiện đại hay dùng woman engineer.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
girl/ɡɝl/gần nhất về nghĩa
gal/ɡæl/học thuật/trung tính
maiden/ˈmeɪdən/ngữ cảnh hẹp hơn
female/ˈfiˌmeɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
lady/ˈleɪdi/ngữ cảnh hẹp hơn
mademoiselle/ˌmædəməˈzɛl/ngữ cảnh hẹp hơn
miss/mɪs/ngữ cảnh hẹp hơn
madam/ˈmædəm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “woman” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “girl” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu