Nghĩa tiếng Việt của
maiden
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪdən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maiden" phát âm Mỹ /ˈmeɪdən/ — audio file: maiden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh
gái già, bà cô
ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào
(sử học) máy chém
tính từ
(thuộc) người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không chồng; (thuộc) thời con gái
maiden name — tên thời con gái
đầu tiên
maiden battle — cuộc chiến đấu đầu tiên
maiden speech — bài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
maiden voyage — cuộc vượt biên đầu tiên (của một chiếc tàu)
maiden flight — chuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
còn mới nguyên, chưa hề dùng (gươm...)
chưa giật giải lần nào (ngựa)
chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ)
không có án xử (phiên toà)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- maiden voyage; maiden name; maiden speech
Dễ nhầm
- maiden often means first or initial in compounds; as a noun it can mean a young unmarried woman in literary use
Mẫu câu giá trị
- “The ship began its maiden voyage in June.” (Con tàu bắt đầu chuyến đi đầu tiên vào tháng Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật