Nghĩa tiếng Việt của
woman
Phiên âm Mỹ /ˈwʊmən/
Transcript: từ "woman" phát âm Mỹ /ˈwʊmən/ — audio file: woman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #169) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều women
đàn bà, phụ nữ
a single woman — một người đàn bà không lấy chồng
a woman of the world — người đàn bà lịch duyệt
giới đàn bà, nữ giới
woman's right — nữ quyền
kẻ nhu nhược (như đàn bà)
tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính
something of the woman in his character — một cái gì có tính chất đàn bà trong tính tình của anh ta
(cổ) bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc)
(định ngữ) nữ, đàn bà, gái
a woman artist — một nữ nghệ sĩ
a woman friend — một bạn gái
to make an honest woman of someone
(xem) honest
tied to woman's apron-strings
bị đàn bà xỏ mũi
woman's wit
linh tính, sự khôn ngoan
a woman with a past
người đàn bà đã từng trốn chúa lộn chồng
Chuyên ngành kinh tế
nữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woman — số nhiều bất quy tắc women /ˈwɪmɪn/ (phát âm khác hẳn chữ viết — bẫy nghe).
Dễ nhầm
- woman (n) vs female (adj/danh từ rộng hơn, kể động vật): "a female engineer" — hiện đại hay dùng woman engineer.
- women's rights = quyền phụ nữ (sở hữu cách số nhiều bất quy tắc).
Mẫu câu giá trị
- "Women make up half the workforce." (phụ nữ chiếm một nửa lực lượng lao động).
- "She was the first woman to lead the department." (người phụ nữ đầu tiên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật