Nghĩa tiếng Việt của
female
Phiên âm Mỹ /ˈfiˌmeɪl/
Transcript: từ "female" phát âm Mỹ /ˈfiˌmeɪl/ — audio file: female.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #961) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
cái, mái
a female dog — con chó cái
(thuộc) đàn bà con gái, nữ
female candidate — thí sinh nữ
female weakness — sự mến yêu của đàn bà
yếu, nhạt, mờ
female sapphire — xafia mờ
(kỹ thuật) có lỗ để lắp, có lỗ để tra
danh từ
(động vật học) con cái, con mái
(thực vật học) gốc cái; cây cái
(hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
(thông tục) con mụ, con mẹ
Chuyên ngành kinh tế
con cái
con mái
Chuyên ngành kỹ thuật
cái
nữ
Lĩnh vực: y học
thuộc phái nữ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái
nữ
Lĩnh vực: y học
thuộc phái nữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- female = nữ/giống cái (adj/n): female students (nữ sinh), the female voice (giọng nữ);
- male ↔ female (cặp sinh học, dùng cho người lẫn động vật);
- feminine = nữ tính (phong cách/grammar giống cái);
- femaleness (hiếm).
Dễ nhầm
- female (sinh học) vs woman/women (người nữ) vs feminine (nữ tính phong cách) — khảo sát dùng female, đời thường dùng woman.
Mẫu câu giá trị
- "Female applicants rose 30% this year." (nữ ứng tuyển tăng 30% năm nay).
- "The female of the species hunts more." (giống cái loài này đi săn nhiều hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật