Nghĩa tiếng Việt của

female

Phiên âm Mỹ /ˈfiˌmeɪl/

Transcript: từ "female" phát âm Mỹ /ˈfiˌmeɪl/ — audio file: female.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #961) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
cái, mái
a female dog — con chó cái
(thuộc) đàn bà con gái, nữ
female candidate — thí sinh nữ
female weakness — sự mến yêu của đàn bà
yếu, nhạt, mờ
female sapphire — xafia mờ
(kỹ thuật) có lỗ để lắp, có lỗ để tra
danh từ
(động vật học) con cái, con mái
(thực vật học) gốc cái; cây cái
(hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
(thông tục) con mụ, con mẹ
Chuyên ngành kinh tế
con cái
con mái
Chuyên ngành kỹ thuật
cái
nữ
Lĩnh vực: y học
thuộc phái nữ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái
nữ
Lĩnh vực: y học
thuộc phái nữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật