Nghĩa tiếng Việt của
miss
Phiên âm Mỹ /mɪs/
Transcript: từ "miss" phát âm Mỹ /mɪs/ — audio file: miss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #645) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cô
Miss Mary — cô Ma-ri
(thông tục) cô gái, thiếu nữ
hoa khôi
danh từ
sự không tin, sự trượt, sự không trúng đích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thất bại
ten hits and one miss — mười đòn trúng một đòn trượt
sự thiếu, sự vắng
to feel the miss of someone — cảm thấy vắng ai, cảm thấy nhớ ai
a miss is as good a mile
trượt là trượt, đá trượt thì dù chỉ một ly cũng vần là trượt
to give something a miss
tránh cái gì, bỏ qua cái gì, mặc kệ cái gì
ngoại động từ
trượt, hỏng, trệch, không trúng (đích)
to miss one's aim — bắn trệch đích; không đạt mục đích
lỡ, nhỡ
to miss the train — lỡ chuyến xe lửa
bỏ lỡ, bỏ phí
an opportunity not to be missed — một cơ hội không nên bỏ lỡ
bỏ sót, bỏ quên
without missing a word — không bỏ sót một lời nào
không thấy, không trông thấy
you cannot miss the house when going across the street — khi đi ngang qua phố anh không thể không trông thấy căn nhà
thiếu, cảm thấy thiếu, thấy mất, nhớ
to miss somebody very much — nhớ ai lắm
không nghe, không thấy, không hiểu, không nắm được
to miss a part of a speech — không nghe một phần của bài nói
suýt
to miss being run over — suýt bị chẹt xe
nội động từ
trượt, chệch, không trúng đích; thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
hụt
không đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- miss = lỡ/nhớ: miss the bus (nhỡ chuyến xe), miss somebody = nhớ ai;
- miss OUT (ON) = bỏ lỡ: "Don't miss out!" (đừng bỏ lỡ — slogan khuyến mãi);
- miss = trượt mục tiêu: "miss the target";
- missing = thất lạc: "a missing file" (file mất tích).
Dễ nhầm
- miss (nhớ người/lỡ) vs lose (mất đồ/thua): "I miss you" (nhớ bạn) / "I lost my keys" (mất chìa).
Mẫu câu giá trị
- "I missed the deadline by one day." (lỡ deadline đúng một ngày).
- "You missed a great session yesterday." (hôm qua bạn lỡ một buổi hay lắm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật