Nghĩa tiếng Việt của
gal
Phiên âm Mỹ /ɡæl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gal" phát âm Mỹ /ɡæl/ — audio file: gal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) cô gái
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
gal (10-2m/s2)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hey, gal; gal pal; gal → informal old-fashioned word for woman
Dễ nhầm
- gal is an informal, especially North American and somewhat old-fashioned word for a girl or woman; it may sound overly familiar
Mẫu câu giá trị
- “The song tells a story about a country gal.” (Bài hát kể câu chuyện về một cô gái miền quê.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật