Nghĩa tiếng Việt của
lady
Phiên âm Mỹ /ˈleɪdi/
Transcript: từ "lady" phát âm Mỹ /ˈleɪdi/ — audio file: lady.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1261) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vợ, phu nhân
Lady Bertrand Russell — phu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen
nữ, đàn bà
ladys watch — đồng hồ nữ
lady doctor — nữ bác sĩ
ladies and gentlemen — thưa quý bà, quý ông
người yêu
bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay
the lady of the manor — bà chủ trang viên
Our Lady
Đức Mẹ đồng trinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lady = bà/quý bà (lịch sự): "ladies and gentlemen"; ladies' room (nhà vệ sinh nữ).
- lady dùng lịch sự khi nói về người phục vụ: "the sales lady" (informal) — văn viết dùng "sales assistant".
- "cleaning lady" (bà giúp vệ sinh — informal).
Dễ nhầm
- lady (lịch sự/có phong thái) ≠ woman (người lớn — trung tính, học thuật dùng woman) ≠ girl (cô gái trẻ — KHÔNG gọi phụ nữ trưởng thành là girl).
- "First Lady" (phu nhân tổng thống — tên riêng).
Mẫu câu giá trị
- "Ladies and gentlemen, welcome to the launch." (quý vị và các bạn, chào mừng đến lễ ra mắt).
- "The lady behind the counter fixed the receipt." (bà quầy đã xử lại hóa đơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật