Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với win (kèm trái nghĩa)?

“win” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là advance, profits, gain; trái nghĩa thường gặp: lose, break, back. “win” và “advance”, “profits”, “gain” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“win” và “advance”, “profits”, “gain” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
advance/ədˈvæns/gần nhất về nghĩa
profits/ˈpɹɑfɪts/học thuật/trung tính
gain/ɡeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
conquer/ˈkɑŋkɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
overcome/ˈoʊvɚˌkʌm/ngữ cảnh hẹp hơn
victory/ˈvɪktɚi/ngữ cảnh hẹp hơn
take/teɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
winner/ˈwɪnɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “win” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “advance” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu