Nghĩa tiếng Việt của
overcome
Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˌkʌm/ BrE /ˈəʊvəˌkʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "overcome" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˌkʌm/ Anh /ˈəʊvəˌkʌm/ — audio file: overcome.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2222) Nên nhận biết ~B2
động từ overcame; overcome
thắng, chiến thắng
vượt qua, khắc phục (khó khăn...)
động tính từ quá khứ
kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
overcome by hunger — đói mèm
overcome by (with) liquor (drink) — say mèm
Chuyên ngành kỹ thuật
khắc phục
vượt qua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- overcome a problem/fear/obstacle; overcame, overcome; overcome by emotion
Dễ nhầm
- overcome là vượt trở ngại/cảm xúc; solve là tìm lời giải vấn đề
Mẫu câu giá trị
- “She overcame her fear of speaking by practicing in small groups.” (Cô vượt nỗi sợ nói bằng cách luyện theo nhóm nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật