Nghĩa tiếng Việt của

retire

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹ/ BrE /rɪˈtaɪə/

Transcript: từ "retire" phát âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹ/ Anh /rɪˈtaɪə/ — audio file: retire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1635) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...)
to retire from the room — ra khỏi căn phòng
to retire from the world — rời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu
to retire for the night; to retire to bed — đi ngủ
to retire into oneself — thu vào cái vỏ của mình mà sống
đi ngủ ((cũng) to retire to bed)
thôi việc; về hưu
to retire from business — thôi không kinh doanh nữa
to retire on a pension — về hưu
retiring pension — lương hưu trí
retiting age — tuổi về hưu
(quân sự) rút lui
thể bỏ cuộc
to retire from the race — bỏ cuộc đua
ngoại động từ
cho về hưu (công chức)
(quân sự) cho rút lui
(tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...)
danh từ
(quân sự) hiệu lệnh rút lui
to sound the retire — thổi kèn ra lệnh rút lui
Chuyên ngành kinh tế
cho nghỉ hưu
cho thôi việc
cho về hưu
không cho lưu hành
không cho lưu hành (một loại tiền...)
mãn nhiệm
rút về
về hưu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật