Nghĩa tiếng Việt của
retire
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹ/ BrE /rɪˈtaɪə/
Transcript: từ "retire" phát âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹ/ Anh /rɪˈtaɪə/ — audio file: retire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1635) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...)
to retire from the room — ra khỏi căn phòng
to retire from the world — rời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu
to retire for the night; to retire to bed — đi ngủ
to retire into oneself — thu vào cái vỏ của mình mà sống
đi ngủ ((cũng) to retire to bed)
thôi việc; về hưu
to retire from business — thôi không kinh doanh nữa
to retire on a pension — về hưu
retiring pension — lương hưu trí
retiting age — tuổi về hưu
(quân sự) rút lui
thể bỏ cuộc
to retire from the race — bỏ cuộc đua
ngoại động từ
cho về hưu (công chức)
(quân sự) cho rút lui
(tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...)
danh từ
(quân sự) hiệu lệnh rút lui
to sound the retire — thổi kèn ra lệnh rút lui
Chuyên ngành kinh tế
cho nghỉ hưu
cho thôi việc
cho về hưu
không cho lưu hành
không cho lưu hành (một loại tiền...)
mãn nhiệm
rút về
về hưu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- retire FROM/AS + chức = nghỉ hưu khỏi: "retired as matron"; retire AT 60 (nghỉ ở tuổi).
- retiree (người hưu — formal), retirement (sự nghỉ hưu: "retirement age/home").
- retire a bus/route (v — cho về hưu phương tiện/tuyến — vận tải!).
Dễ nhầm
- retire (nghỉ hưu — tự nguyện/độ tuổi) vs resign (từ chức — thôi nhiệm) vs quit (bỏ — informal).
- "retired" (adj — nghỉ hưu: "a retired teacher").
Mẫu câu giá trị
- "Two night ferries were retired after 30 years." (hai chuyến phà đêm được cho về hưu sau ba mươi năm).
- "She retired from teaching at 58 and now mentors." (bà nghỉ giảng dạy năm 58 tuổi và giờ làm mentor).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật