Nghĩa tiếng Việt của
conquer
Phiên âm Mỹ /ˈkɑŋkɚ/ BrE /ˈkɑŋkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "conquer" phát âm Mỹ /ˈkɑŋkɚ/ Anh /ˈkɑŋkə/ — audio file: conquer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
to conquer an enemy — chiến thắng quân thù
chinh phục, chế ngự
to stop to conquer — hạ mình để chinh phục
to conquer a bad habit — chế ngự được một thói xấu
Chuyên ngành kỹ thuật
chinh phục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conquer a country; conquer your fears; conquer → conqueror
Dễ nhầm
- conquer means defeat and take control of a place or overcome a difficulty; overcome is common for personal challenges
Mẫu câu giá trị
- “She worked hard to conquer her fear of public speaking.” (Cô nỗ lực vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật