Nghĩa tiếng Việt của
victory
Phiên âm Mỹ /ˈvɪktɚi/ BrE /ˈvɪktəi/
Transcript: từ "victory" phát âm Mỹ /ˈvɪktɚi/ Anh /ˈvɪktəi/ — audio file: victory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1776) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi
to win glorious victories — giành được những chiến thắng vẻ vang
sự khắc phục được, sự chế ngự được
victory over one's quick temper — sự chế ngựa được tính nóng nảy của mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a victory OVER somebody/something = chiến thắng trước (giới từ over): "a victory over delays".
- win/claim/seal a victory (thắng — collocation); victory parade (diễu hành ăn mừng).
- victorious (adj — chiến thắng: "the victorious crew").
Dễ nhầm
- victory (chiến thắng — cuối) vs win (cú thắng — một trận) vs success (thành công — đã có note succeed).
- "Pyrrhic victory" (thắng mà thiệt nặng — idiom nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Renters scored a victory over hidden fees." (người thuê thắng thế trước phí ẩn).
- "The night route's victory owed to the tool library's data." (chiến thắng của tuyến đêm nhờ dữ liệu kho dụng cụ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật