Nghĩa tiếng Việt của
profits
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑfɪts/ BrE /ˈprɑfɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "profits" phát âm Mỹ /ˈpɹɑfɪts/ Anh /ˈprɑfɪts/ — audio file: profits.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “profits” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “profit” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
lợi, lợi ích, bổ ích
to do something to one's profit — làm gì vì có lợi, làm gì vì thấy bổ ích cho mình
tiền lãi, lợi nhuận
to make a good profit on — kiếm được nhiều lãi trong (việc gì)
a profit and loss account — bản tính toán lỗ lãi
ngoại động từ
làm lợi, mang lợi, có lợi
it profited him nothing — cái đó không có lợi gì cho nó cả
nội động từ
(+ by) kiếm lợi, lợi dụng
to profit by (from) something — lợi dụng cái gì
có lợi, có ích
it profits little to advise him — khuyên răn nó cũng chẳng ích gì
Chuyên ngành kinh tế
danh lợi
doanh lợi
lợi ích
lời lãi
lợi nhuận
tiền lãi
tiền lời
Chuyên ngành kỹ thuật
lãi
lời
lợi
lợi ích
lợi nhuận
thu nhập
tiền lãi
Lĩnh vực: toán & tin
mặt phẳng bên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a profit; profits rose; profit from experience
Dễ nhầm
- profits is the plural of profit or the verb form; profit means financial gain after costs
Mẫu câu giá trị
- “The company's profits increased this year.” (Lợi nhuận của công ty tăng trong năm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật