Nghĩa tiếng Việt của
winner
Phiên âm Mỹ /ˈwɪnɚ/ BrE /ˈwɪnə/
Transcript: từ "winner" phát âm Mỹ /ˈwɪnɚ/ Anh /ˈwɪnə/ — audio file: winner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1911) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a winner OF = người/cái thắng của (giải: "the winner of the design brief").
- feel like a winner (cảm giác thắng — hình ảnh); award-winning (đoạt giải — đã gặp award).
- win (v — "win the match" — đã có note beat để phân biệt).
Dễ nhầm
- winner (người thắng) vs champion (vô địch — danh hiệu giữ được) vs victor (bên thắng — formal).
- "winning streak" (chuỗi thắng — thể thao).
Mẫu câu giá trị
- "The winner of the ramp redesign was a night-shift plan." (bản thắng cuộc của thiết kế dốc là phương án ca đêm.)
- "Every bid had merit; only one could be the winner." (Mọi dự thầu đều có điểm; chỉ một được chọn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật