Nghĩa tiếng Việt của

empty

Phiên âm Mỹ /ˈɛmpti/

Transcript: từ "empty" phát âm Mỹ /ˈɛmpti/ — audio file: empty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1592) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
trống, rỗng, trống không, không
the car is empty of petrol — xe không còn xăng, xe đã hết xăng
rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà)
rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa)
(thông tục) đói bụng; rỗng
empty stomach — bụng rỗng
to feel empty — thấy đói bụng
the empty vessel makes the greatest sound
(tục ngữ) thùng rỗng kêu to
danh từ
(thương nghiệp) vỏ không (thùng không chai không, túi không...)
ngoại động từ
đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...)
trút, chuyên
chảy vào (đổ ra (sông)
the Red River empties itself into the sea — sông Hồng đổ ra biển
Chuyên ngành kinh tế
bên trong trống không
dốc cạn đổ cạn
không có chở hàng
làm trống rỗng
trống không
vỏ không
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy ra hết
rỗng
trống
Lĩnh vực: xây dựng
đổ hết
trút hết
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xả hết
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy ra hết
rỗng
trống
Lĩnh vực: xây dựng
đổ hết
trút hết
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xả hết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật