Nghĩa tiếng Việt của
darkness
Phiên âm Mỹ /ˈdɑɹknəs/ BrE /ˈdɑːknəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "darkness" phát âm Mỹ /ˈdɑɹknəs/ Anh /ˈdɑːknəs/ — audio file: darkness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2780) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bóng tối, cảnh tối tăm
màu sạm, màu đen sạm
tình trạng mơ hồ, tình trạng không rõ ràng, tình trạng không minh bạch
sự dốt nát, sự ngu dốt; sự không hay biết gì
sự bí mật, sự kín đáo
sự đen tối, sự ám muội; sự nham hiểm, sự cay độc
deeds of darkness — hành động đen tối độc ác
prince of darkness
(xem) prince
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the darkness; pitch darkness; darkness falls
Dễ nhầm
- darkness is absence of light or a figurative lack of hope; dark is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The path disappeared into the darkness beyond the trees.” (Con đường khuất vào bóng tối phía sau hàng cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật