Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với wear (kèm trái nghĩa)?
“wear” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là break, endure, weary; trái nghĩa thường gặp: advance, promote, raise. “wear” và “break”, “endure”, “weary” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“wear” và “break”, “endure”, “weary” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| break | /bɹeɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| endure | /ɛnˈdjʊɹ/ | học thuật/trung tính |
| weary | /ˈwɪɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| jade | /dʒeɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| don | /dɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assume | /əˈsum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bust | /bʌst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fag | /fæɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “wear” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “break” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Employees wear badges at all times.
nhân viên luôn đeo thẻ - Constant alerts wore her out.
thông báo dồn dập khiến cô kiệt sức - for autumn wear
để mặc mùa thu