Nghĩa tiếng Việt của

mend

Phiên âm Mỹ /mɛnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mend" phát âm Mỹ /mɛnd/ — audio file: mend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỗ vá, chỗ mạng
sự phục hồi, sự cải thiện
to be on the mend — đang phục hồi sức khoẻ, sắp khoẻ lại
ngoại động từ
vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa
to mend socks — vá bít tất
to mend a broken chair — chữa một cái ghế gãy
sửa, sửa đổi, sửa lại, chỉnh đốn
to mend one's way — sửa đổi tính nết; sửa lại; chỉnh đốn
to mend one's ways — sửa đổi tính nết, sửa mình, sửa đổi cách sống, tu tỉnh, cải tà quy chính
cải thiện, làm cho tốt hơn, làm cho khá hơn
that will not mend the matter — cái đó cũng không làm cho vấn đề khá hơn
nội động từ
sửa tính nết, sửa mình, tu tính
phục hồi (sức khoẻ)
the patient is mending nicely — người bệnh đang nhanh chóng phục hồi lại
least said soonest mended
(xem) least
to menh a fire
cho thêm củi (than) vào đống lửa (lò)
to mend one's pace
rảo bước, bước gấp lên, bước nhanh lên
Chuyên ngành kỹ thuật
cải thiện
chỉnh lý
mạng
sửa
sửa chữa
sửa đổi
tu sửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chữa
Lĩnh vực: dệt may
vá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật