Nghĩa tiếng Việt của
weary
Phiên âm Mỹ /ˈwɪɹi/ BrE /ˈwɪəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weary" phát âm Mỹ /ˈwɪɹi/ Anh /ˈwɪəi/ — audio file: weary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử
weary in body and mind — mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
chán, ngấy, chán ngắt
to be weary of someone's complaints — chán về những lời than phiền của người nào
ngoại động từ
làm cho mỏi mệt
làm cho chán ngắt
nội động từ
trở nên mệt, mệt
to weary for
mong mỏi
to weary for love — tương tư
to weary of
chán
to weary of doing something — chán không muốn làm gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weary of waiting; weary traveller; grow weary
Dễ nhầm
- weary means very tired or bored after a long time; tired is the more common everyday word
Mẫu câu giá trị
- “The weary hikers stopped to rest.” (Những người đi bộ mệt mỏi dừng lại nghỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật