Nghĩa tiếng Việt của

weary

Phiên âm Mỹ /ˈwɪɹi/ BrE /ˈwɪəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "weary" phát âm Mỹ /ˈwɪɹi/ Anh /ˈwɪəi/ — audio file: weary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử
weary in body and mind — mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
chán, ngấy, chán ngắt
to be weary of someone's complaints — chán về những lời than phiền của người nào
ngoại động từ
làm cho mỏi mệt
làm cho chán ngắt
nội động từ
trở nên mệt, mệt
to weary for
mong mỏi
to weary for love — tương tư
to weary of
chán
to weary of doing something — chán không muốn làm gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật