Nghĩa tiếng Việt của

bust

Phiên âm Mỹ /bʌst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bust" phát âm Mỹ /bʌst/ — audio file: bust.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tượng nửa người
ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)
danh từ
(từ lóng) (như) bust !to go bút
(thông tục) phá sản, vỡ nợ
động từ
phá sản, vỡ nợ
chè chén say sưa
(Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)
Chuyên ngành kinh tế
bị lụt bại
bị phá sản
phá sản
sụp đổ
vỡ nợ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đập phá
tượng bán thân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật