Nghĩa tiếng Việt của
jade
Phiên âm Mỹ /dʒeɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jade" phát âm Mỹ /dʒeɪd/ — audio file: jade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngọc bích
mùa ngọc bích
danh từ
ngựa tồi, ngựa già ốm
(đùa cợt) con mụ, con bé
ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jade necklace; jade green; jade → hard ornamental stone
Dễ nhầm
- jade is a hard stone, usually green, used for jewellery and carvings; jade green describes its characteristic colour
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a carved jade pendant.” (Bảo tàng trưng bày mặt dây chuyền ngọc bích được chạm khắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật