Nghĩa tiếng Việt của

jade

Phiên âm Mỹ /dʒeɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jade" phát âm Mỹ /dʒeɪd/ — audio file: jade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngọc bích
mùa ngọc bích
danh từ
ngựa tồi, ngựa già ốm
(đùa cợt) con mụ, con bé
ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật