Nghĩa tiếng Việt của

fag

Phiên âm Mỹ /fæɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fag" phát âm Mỹ /fæɡ/ — audio file: fag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) faggot)
công việc nặng nhọc, công việc vất vả
sự kiệt sức, sự suy nhược
(ngôn ngữ nhà trường) anh chàng đầu sai (học sinh lớp dưới phải phục vụ học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
(từ lóng) thuốc lá
nội động từ
làm việc vất vả, làm quần quật
(ngôn ngữ nhà trường) làm đầu sai (cho học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
ngoại động từ
làm mệt rã rời (công việc)
(ngôn ngữ nhà trường) dùng (học sinh lớp dưới) làm đầu sai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mệt mỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mệt mỏi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật