Nghĩa tiếng Việt của
fag
Phiên âm Mỹ /fæɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fag" phát âm Mỹ /fæɡ/ — audio file: fag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) faggot)
công việc nặng nhọc, công việc vất vả
sự kiệt sức, sự suy nhược
(ngôn ngữ nhà trường) anh chàng đầu sai (học sinh lớp dưới phải phục vụ học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
(từ lóng) thuốc lá
nội động từ
làm việc vất vả, làm quần quật
(ngôn ngữ nhà trường) làm đầu sai (cho học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
ngoại động từ
làm mệt rã rời (công việc)
(ngôn ngữ nhà trường) dùng (học sinh lớp dưới) làm đầu sai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mệt mỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mệt mỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a fag (UK); fag (slur); fag → cigarette or offensive term
Dễ nhầm
- in British informal use, fag can mean a cigarette; in North American use it is a highly offensive homophobic slur and must not be used for a person
Mẫu câu giá trị
- “In the old novel, he stepped outside for a fag.” (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, anh bước ra ngoài hút thuốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật