Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với voice (kèm trái nghĩa)?
“voice” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sound, representative, part; trái nghĩa thường gặp: quiet, silence, all. voice (giọng/tiếng nói) vs sound (âm thanh) vs noise (ồn khó chịu). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
voice (giọng/tiếng nói) vs sound (âm thanh) vs noise (ồn khó chịu).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sound | /saʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| representative | /ˌɹɛpɹəˈzɛntətɪv/ | học thuật/trung tính |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| vocal | /ˈvoʊkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| word | /wɝd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| language | /ˈlæŋɡwədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| speech | /spitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| say | /seɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “voice” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sound” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Employees were given a voice in the restructure.
nhân viên được góp tiếng trong tái cấu trúc - She voiced her doubts politely.
cô bày tỏ băn khoăn rất lịch sự - in a loud voice
nói to