Nghĩa tiếng Việt của
vocal
Phiên âm Mỹ /ˈvoʊkəl/ BrE /ˈvəʊkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vocal" phát âm Mỹ /ˈvoʊkəl/ Anh /ˈvəʊkəl/ — audio file: vocal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc sự) phát âm, (thuộc) thanh âm
vocal organs — cơ quan phát âm
vocal cords (chords) — dây thanh âm
vocal music — thanh nhạc
bằng miệng
vocal promise — lời hứa miệng
public opinion has at last become vocal — cuối cùng dư luận quần chúng bắt đầu lên tiếng
(thông tục) lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la
vocal persons — những người hay to tiếng
(thơ ca) đầy thanh âm
the woods have become vocal — rừng cây xào xạc đầy thanh âm
(ngôn ngữ học) kêu, có thanh
(ngôn ngữ học) có tính chất nguyên âm
danh từ
(ngôn ngữ học) nguyên âm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vocal cords; vocal about an issue; vocal music
Dễ nhầm
- vocal can mean relating to the voice or expressing opinions openly; vocals refers to the singing part of music
Mẫu câu giá trị
- “She was vocal in her support for the proposal.” (Cô công khai ủng hộ đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật