Nghĩa tiếng Việt của
language
Phiên âm Mỹ /ˈlæŋɡwədʒ/
Transcript: từ "language" phát âm Mỹ /ˈlæŋɡwədʒ/ — audio file: language.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #360) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiếng, ngôn ngữ
foreign languages — tiếng nước ngoài
the language of diplomacy — ngôn ngữ ngoại giao
dead language — từ ngữ
living language — sinh ngữ
lời nói
bad language — lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
cách diễn đạt, cách ăn nói
Chuyên ngành kỹ thuật
ngôn ngữ
ngỗn ngữ
tiếng
Chuyên ngành kỹ thuật
ngôn ngữ
ngỗn ngữ
tiếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- language = ngôn ngữ: "a foreign language", "body language" (ngôn ngữ cơ thể).
- language skills = kỹ năng ngôn ngữ; native language = tiếng mẹ đẻ; second language = ngoại ngữ thứ hai.
Dễ nhầm
- "language" đếm được khi nói từng thứ tiếng: "three languages".
Mẫu câu giá trị
- "Learning a language takes daily exposure." (học ngoại ngữ cần tiếp xúc hằng ngày).
- "Gestures are part of body language." (cử chỉ là một phần ngôn ngữ cơ thể).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật