Nghĩa tiếng Việt của
speech
Phiên âm Mỹ /spitʃ/
Transcript: từ "speech" phát âm Mỹ /spitʃ/ — audio file: speech.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #894) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
khả năng nói, năng lực nói
to lose the power (faculty) of speech — không nói được nữa
lời nói, lời
cách nói
to be show of speech — chậm mồm chậm miệng
bài nói, bài diễn văn
to deliver a speech — đọc một bài diễn văn
ngôn ngữ (của một dân tộc)
(cổ) tin đồn, lời đồn
Chuyên ngành kinh tế
bài phát biểu
diễn văn
Chuyên ngành kỹ thuật
diễn văn
lời nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speech = bài phát biểu/khả năng nói (n): give/make a speech (phát biểu); speech therapy (liệu pháp nói — trị nói khó);
- speech = cách nói riêng: his clear speech;
- direct/reported speech = câu trực tiếp/gián tiếp (ngữ pháp IELTS!).
Dễ nhầm
- speech (bài phát biểu/khả năng nói) vs talk (bài nói thân mật: TED talk) vs lecture (bài giảng học thuật).
Mẫu câu giá trị
- "His wedding speech made everyone laugh and cry." (bài phát biểu đám cưới khiến ai cũng vừa cười vừa khóc).
- "Reported speech turns "I am tired" into "He said he was tired."" (câu gián tiếp biến "tôi mệt" thành "anh nói anh mệt").
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật