Nghĩa tiếng Việt của

speech

Phiên âm Mỹ /spitʃ/

Transcript: từ "speech" phát âm Mỹ /spitʃ/ — audio file: speech.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #894) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
khả năng nói, năng lực nói
to lose the power (faculty) of speech — không nói được nữa
lời nói, lời
cách nói
to be show of speech — chậm mồm chậm miệng
bài nói, bài diễn văn
to deliver a speech — đọc một bài diễn văn
ngôn ngữ (của một dân tộc)
(cổ) tin đồn, lời đồn
Chuyên ngành kinh tế
bài phát biểu
diễn văn
Chuyên ngành kỹ thuật
diễn văn
lời nói

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật